Kinh Dịch 周易 — 64 quẻ bát quái I Ching bìa sách
Kinh Dịch
I CHING · 周易 · CHU DỊCH
Tra Cứu Toàn Bộ · 64 Quẻ & Thập Dực

Kinh Dịch 周易

Bộ kinh điển cổ đại của Trung Hoa — phản ánh quy luật biến hóa của âm dương, ngũ hành và vũ trụ nhân sinh. Tra cứu 64 quẻ, hào từ, thoán từ, tượng từ và Thập Dực đầy đủ.

Tổng Quẻ
64
Bát Quái
8
Thập Dực
10
Tổng Hào
384
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
Giới Thiệu · Kinh Dịch

Kinh Dịch Là Gì?

Kinh Dịch (周易 — Chu Dịch, I Ching) là một trong những bộ kinh điển triết học cổ nhất và quan trọng nhất của nền văn minh Á Đông. Được hệ thống từ thời Phục Hy (伏羲), Văn Vương (周文王) và chú giải bởi Khổng Tử (孔子), Kinh Dịch phản ánh triết lý về sự biến hóa không ngừng của vũ trụ.

Kinh Dịch (易經, I Ching, Chu Dịch) là bộ kinh điển triết học vĩ đại của Trung Hoa, có lịch sử hàng nghìn năm. Dựa trên hệ thống bát quái (8 quái) và lục thập tứ quẻ (64 quẻ), Kinh Dịch giải mã quy luật biến hóa của âm dương và ngũ hành trong vũ trụ.

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch bao gồm: Quẻ từ (卦辞, Guà Cí), Thoán từ (彖辞), Tượng từ (象辞), và Hào từ (爻辞) — tạo nên hệ thống triết lý phong phú được ứng dụng trong phong thủy, tử vi, chiêm bói và đặt tên.

Đi kèm với 64 quẻ là Thập Dực (十翼 — 10 cánh) do Khổng Tử biên soạn, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện — giúp diễn giải sâu sắc đạo lý của Dịch học.

六十四卦 · Lục Thập Tứ Quẻ

64 Quẻ Kinh Dịch

Tra cứu đầy đủ 64 quẻ Kinh Dịch — từ quẻ Càn (乾) đến quẻ Vị Tế (未済) — với hào từ, thoán từ, tượng từ và giải nghĩa chi tiết bằng tiếng Việt.

Quẻ 01
䷀
乾
Càn
Quẻ 02
䷁
坤
Khôn
Quẻ 03
䷂
Truân
Truân
Quẻ 04
䷃
蒙
Mông
Quẻ 05
䷄
需
Nhu
Quẻ 06
䷅
讼
Tụng
Quẻ 07
䷆
师
Sư
Quẻ 08
䷇
比
Tỉ
Quẻ 09
䷈
小畜
Tiểu Súc
Quẻ 10
䷉
履
Lý
Quẻ 11
䷊
泰
Thái
Quẻ 12
䷋
否
Bĩ
Quẻ 13
䷌
同人
Đồng Nhân
Quẻ 14
䷍
大有
Đại Hữu
Quẻ 15
䷎
谦
Khiêm
Quẻ 16
䷏
豫
Dự
Quẻ 17
䷐
随
Tùy
Quẻ 18
䷑
蛊
Cổ
Quẻ 19
䷒
临
Lâm
Quẻ 20
䷓
观
Quan
Quẻ 21
䷔
噬嗑
Phệ Hạp
Quẻ 22
䷕
贲
Bí
Quẻ 23
䷖
剥
Bác
Quẻ 24
䷗
复
Phục
Quẻ 25
䷘
无妄
Vô Vọng
Quẻ 26
䷙
大畜
Đại Súc
Quẻ 27
䷚
颐
Di
Quẻ 28
䷛
大过
Đại Quá
Quẻ 29
䷜
坎
Khảm
Quẻ 30
䷝
离
Ly
Quẻ 31
䷞
咸
Hàm
Quẻ 32
䷟
恒
Hằng
Quẻ 33
䷠
遁
Độn
Quẻ 34
䷡
大壮
Đại Tráng
Quẻ 35
䷢
晋
Tấn
Quẻ 36
䷣
明夷
Minh Di
Quẻ 37
䷤
家人
Gia Nhân
Quẻ 38
䷥
睽
Khuê
Quẻ 39
䷦
蹇
Kiển
Quẻ 40
䷧
解
Giải
Quẻ 41
䷨
损
Tổn
Quẻ 42
䷩
益
Ích
Quẻ 43
䷪
夬
Quải
Quẻ 44
䷫
姤
Cấu
Quẻ 45
䷬
萃
Tụy
Quẻ 46
䷭
升
Thăng
Quẻ 47
䷮
困
Khốn
Quẻ 48
䷯
井
Tỉnh
Quẻ 49
䷰
革
Cách
Quẻ 50
䷱
鼎
Đỉnh
Quẻ 51
䷲
震
Chấn
Quẻ 52
䷳
艮
Cấn
Quẻ 53
䷴
渐
Tiệm
Quẻ 54
䷵
归妹
Quy Muội
Quẻ 55
䷶
丰
Phong
Quẻ 56
䷷
旅
Lữ
Quẻ 57
䷸
巽
Tốn
Quẻ 58
䷹
兑
Đoài
Quẻ 59
䷺
涣
Hoán
Quẻ 60
䷻
节
Tiết
Quẻ 61
䷼
中孚
Trung Phu
Quẻ 62
䷽
小过
Tiểu Quá
Quẻ 63
䷾
既济
Ký Tế
Quẻ 64
䷿
未济
Vị Tế
十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực (十翼) là mười thiên chú giải của Khổng Tử, bao gồm Hệ Từ Thượng Hạ, Thoán Truyện, Tượng Truyện, Văn Ngôn, Thuyết Quái, Tự Quái và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Lộ Vận · Dịch Học Miễn Phí

Khám Phá Kinh Dịch Hoàn Toàn Miễn Phí

64 quẻ Kinh Dịch, Thập Dực và các công cụ dịch học — tất cả miễn phí, không cần đăng ký.